Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1lượng từ

병

byeong

native number + 병: 물 한 병 · 맥주 두 병

chai (lượng từ); cái chai

Ví dụ

콜라 두 병 주세요.

Cho tôi hai chai cô-ca.

Thành phần từ

병 bình, chai

Hán Việt: bình (甁). Cũng là danh từ "chai": 물 한 병 = một chai nước.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 병 (病) "bệnh", như trong 병원 "bệnh viện".

TOPIK 1danh từ

병

byeong

병이 · 병을

bệnh, bệnh tật

Ví dụ

할머니가 병이 나서 병원에 가셨어요.

Bà tôi bị ốm nên đã đi bệnh viện.

Thành phần từ

병 bệnh

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 병 "chai" (물 한 병). Cụm hay dùng: 병이 나다 (bị ốm), 병에 걸리다 (mắc bệnh).