Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

멀다

meolda

멀어요 · 멀었어요 · 먼 (+noun) (ㄹ drops)

xa

Ví dụ

집에서 회사까지 좀 멀어요.

Từ nhà đến công ty hơi xa.

Thành phần từ

ㄹ rụng trước ㄴ: 먼 곳 (nơi xa). Trái nghĩa: 가깝다.

Bạn nên biết

Mẫu hay gặp: A에서 B까지 멀어요 = Từ A đến B xa.