멀어요 · 멀었어요 · 먼 (+noun) (ㄹ drops)
xa
Ví dụ
집에서 회사까지 좀 멀어요.
Từ nhà đến công ty hơi xa.
Thành phần từ
ㄹ rụng trước ㄴ: 먼 곳 (nơi xa). Trái nghĩa: 가깝다.
Bạn nên biết
Mẫu hay gặp: A에서 B까지 멀어요 = Từ A đến B xa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
멀어요 · 멀었어요 · 먼 (+noun) (ㄹ drops)
xa
Ví dụ
집에서 회사까지 좀 멀어요.
Từ nhà đến công ty hơi xa.
Thành phần từ
ㄹ rụng trước ㄴ: 먼 곳 (nơi xa). Trái nghĩa: 가깝다.
Bạn nên biết
Mẫu hay gặp: A에서 B까지 멀어요 = Từ A đến B xa.
Từ liên quan