Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1lượng từ

잔

jan

native number + 잔: 커피 한 잔 · 물 두 잔

cốc, ly, chén (lượng từ)

Ví dụ

커피 한 잔 주세요.

Cho tôi một cốc cà phê.

Thành phần từ

잔 chén

Hán Việt: trản (盞) — chén nhỏ. 커피 한 잔 = một cốc cà phê.

Bạn nên biết

한잔하다 nghĩa là "làm một ly", thường là rượu bia: 오늘 한잔해요!