native number + 잔: 커피 한 잔 · 물 두 잔
cốc, ly, chén (lượng từ)
Ví dụ
커피 한 잔 주세요.
Cho tôi một cốc cà phê.
Thành phần từ
잔 chén
Hán Việt: trản (盞) — chén nhỏ. 커피 한 잔 = một cốc cà phê.
Bạn nên biết
한잔하다 nghĩa là "làm một ly", thường là rượu bia: 오늘 한잔해요!
Từ liên quan