근처가 · 근처를 · 근처에 (nearby)
gần, khu vực gần, lân cận
Ví dụ
집 근처에 편의점이 있어요.
Gần nhà tôi có cửa hàng tiện lợi.
Thành phần từ
근 gần+처 nơi, chỗ
Hán Việt: cận xứ (近處) — "chỗ gần".
Bạn nên biết
Cấu trúc: danh từ + 근처에 = gần danh từ đó, ví dụ 학교 근처에.
Từ liên quan