Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

근처

geuncheo

근처가 · 근처를 · 근처에 (nearby)

gần, khu vực gần, lân cận

Ví dụ

집 근처에 편의점이 있어요.

Gần nhà tôi có cửa hàng tiện lợi.

Thành phần từ

근 gần처 nơi, chỗ

Hán Việt: cận xứ (近處) — "chỗ gần".

Bạn nên biết

Cấu trúc: danh từ + 근처에 = gần danh từ đó, ví dụ 학교 근처에.