많아요 · 많았어요 · 많은 (+noun)
nhiều
Ví dụ
명동에는 사람이 정말 많아요.
Ở Myeongdong người đông thật.
Thành phần từ
많이 = nhiều; chủ nhà hay nói 많이 드세요 "ăn nhiều vào nhé!"
Bạn nên biết
Phát âm là [만타]; ㅎ câm khi đứng trước nguyên âm: 많아요 [마나요].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
많아요 · 많았어요 · 많은 (+noun)
nhiều
Ví dụ
명동에는 사람이 정말 많아요.
Ở Myeongdong người đông thật.
Thành phần từ
많이 = nhiều; chủ nhà hay nói 많이 드세요 "ăn nhiều vào nhé!"
Bạn nên biết
Phát âm là [만타]; ㅎ câm khi đứng trước nguyên âm: 많아요 [마나요].
Từ liên quan