Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

오빠

oppa

오빠가 · 오빠를

anh trai (em gái gọi); anh (bạn nam lớn tuổi hơn, do nữ gọi)

Ví dụ

오빠는 저보다 세 살 많아요.

Anh trai tôi hơn tôi ba tuổi.

Thành phần từ

Trong phim Hàn, các cô gái cũng gọi thần tượng nam là 오빠.

Bạn nên biết

Chỉ con gái mới gọi 오빠. Cũng dùng để gọi bạn trai lớn tuổi hơn hoặc anh bạn thân.