Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

나쁘다

nappeuda

나빠요 · 나빴어요 · 나쁜 (+noun) (ㅡ drops)

xấu, tệ, có hại

Ví dụ

담배는 건강에 나빠요.

Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

Thành phần từ

나빠요 (ㅡ bị rụng). 나쁜 남자 "trai hư" là kiểu nhân vật kinh điển trong phim Hàn.