나빠요 · 나빴어요 · 나쁜 (+noun) (ㅡ drops)
xấu, tệ, có hại
Ví dụ
담배는 건강에 나빠요.
Thuốc lá có hại cho sức khỏe.
Thành phần từ
나빠요 (ㅡ bị rụng). 나쁜 남자 "trai hư" là kiểu nhân vật kinh điển trong phim Hàn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
나빠요 · 나빴어요 · 나쁜 (+noun) (ㅡ drops)
xấu, tệ, có hại
Ví dụ
담배는 건강에 나빠요.
Thuốc lá có hại cho sức khỏe.
Thành phần từ
나빠요 (ㅡ bị rụng). 나쁜 남자 "trai hư" là kiểu nhân vật kinh điển trong phim Hàn.
Từ liên quan