TOPIK 1tính từ작다jakda [작따]작아요 · 작았어요 · 작은 (+noun)nhỏ, bé; thấp (chiều cao)Ví dụ제 방은 좀 작아요.Phòng mình hơi nhỏ.Bạn nên biết작다 = nhỏ về kích thước; 적다 = ít về số lượng. Đừng nhầm nhé!Từ liên quan크다 to적다 ít키 chiều cao