시험이 · 시험을
kỳ thi, bài kiểm tra
Ví dụ
다음 주에 한국어 시험이 있어요.
Tuần sau tôi có bài thi tiếng Hàn.
Thành phần từ
시 thử+험 kiểm nghiệm
Hán Việt: thí nghiệm (試驗) — nhưng nghĩa là "kỳ thi", khác "thí nghiệm" (experiment) trong tiếng Việt! Chữ "thí" như trong "thi cử, khảo thí".
Bạn nên biết
"Đi thi" là 시험을 보다 (nghĩa đen "xem bài thi").
Từ liên quan