Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

시험

siheom

시험이 · 시험을

kỳ thi, bài kiểm tra

Ví dụ

다음 주에 한국어 시험이 있어요.

Tuần sau tôi có bài thi tiếng Hàn.

Thành phần từ

시 thử험 kiểm nghiệm

Hán Việt: thí nghiệm (試驗) — nhưng nghĩa là "kỳ thi", khác "thí nghiệm" (experiment) trong tiếng Việt! Chữ "thí" như trong "thi cử, khảo thí".

Bạn nên biết

"Đi thi" là 시험을 보다 (nghĩa đen "xem bài thi").