casual: 잘 있어 · formal: 안녕히 계십시오
tạm biệt (nói với người ở lại)
Ví dụ
사장님, 잘 먹었습니다. 안녕히 계세요.
Bác chủ quán ơi, cháu ăn ngon lắm ạ. Cháu chào bác!
Thành phần từ
안 yên+녕 yên
안녕히 (bình an) + 계세요 (xin hãy ở lại) — "ở lại bình an nhé"; người ra về nói câu này.
Bạn nên biết
Dùng khi BẠN là người ra về còn người kia ở lại, ví dụ khi rời cửa hàng hoặc nhà ai đó.