Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

서점

seojeom

서점이 · 서점을

hiệu sách, nhà sách

Ví dụ

서점에서 한국어 책을 샀어요.

Tôi đã mua sách tiếng Hàn ở hiệu sách.

Thành phần từ

서 sách점 cửa hàng

Hán Việt: thư điếm (書店) — "cửa hàng sách". -점 (điếm) = cửa hàng, như trong 편의점 (cửa hàng tiện lợi).