서점이 · 서점을
hiệu sách, nhà sách
Ví dụ
서점에서 한국어 책을 샀어요.
Tôi đã mua sách tiếng Hàn ở hiệu sách.
Thành phần từ
서 sách+점 cửa hàng
Hán Việt: thư điếm (書店) — "cửa hàng sách". -점 (điếm) = cửa hàng, như trong 편의점 (cửa hàng tiện lợi).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
서점이 · 서점을
hiệu sách, nhà sách
Ví dụ
서점에서 한국어 책을 샀어요.
Tôi đã mua sách tiếng Hàn ở hiệu sách.
Thành phần từ
Hán Việt: thư điếm (書店) — "cửa hàng sách". -점 (điếm) = cửa hàng, như trong 편의점 (cửa hàng tiện lợi).
Từ liên quan