Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

울다

ulda

울어요 · 울었어요 · 울 거예요 · 우세요 (ㄹ drops)

khóc; hót, kêu (chim, động vật)

Ví dụ

슬픈 영화를 보고 많이 울었어요.

Xem phim buồn mình đã khóc rất nhiều.

Thành phần từ

Cũng dùng cho tiếng kêu của động vật và chim; 울음 = tiếng khóc. Đừng nhầm với 웃다 (cười).

Bạn nên biết

ㄹ rụng trước ㄴ, ㅂ, ㅅ: 우세요, 우는 아이 (đứa trẻ đang khóc).