Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

옷

ot [옫]

옷이 · 옷을

quần áo

Ví dụ

주말에 백화점에서 새 옷을 샀어요.

Cuối tuần tôi đã mua quần áo mới ở trung tâm thương mại.

Thành phần từ

옷장 = tủ quần áo; 옷 가게 = cửa hàng quần áo. 옷을 입다 = mặc quần áo.

Bạn nên biết

Đọc là [옫]; có nguyên âm theo sau thì ㅅ trở lại: 옷이 [오시], 옷을 [오슬].