Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

삼

sam

Sino-Korean · dates, money, minutes, phone numbers, floors (삼 층, 삼월)

ba (số Hán Hàn)

Ví dụ

삼 번 버스를 타세요.

Bạn hãy đi xe buýt số ba.

Thành phần từ

삼 ba