은행이 · 은행을
ngân hàng
Ví dụ
은행에서 돈을 찾았어요.
Tôi đã rút tiền ở ngân hàng.
Thành phần từ
은 bạc+행 hãng (cũng: đi)
Hán Việt: ngân hàng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Khi nói nhanh nghe như [으냉]: ㅎ giữa các âm yếu đi và thường bị lược.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
은행이 · 은행을
ngân hàng
Ví dụ
은행에서 돈을 찾았어요.
Tôi đã rút tiền ở ngân hàng.
Thành phần từ
Hán Việt: ngân hàng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Khi nói nhanh nghe như [으냉]: ㅎ giữa các âm yếu đi và thường bị lược.
Từ liên quan