꼭 + verb: 꼭 오세요, 꼭 가고 싶어요
nhất định, chắc chắn; chặt
Ví dụ
다음에 꼭 다시 오세요.
Lần sau nhất định lại đến nhé.
Thành phần từ
꼭 오세요 = Nhất định phải đến nhé; 꼭 안아요 = ôm chặt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn