Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

우유

uyu

우유가 · 우유를

sữa

Ví dụ

아이가 매일 우유를 마셔요.

Đứa bé uống sữa mỗi ngày.

Thành phần từ

우 bò유 sữa

Hán Việt: ngưu nhũ (牛乳) — "sữa bò".