TOPIK 1danh từ우유uyu우유가 · 우유를sữaVí dụ아이가 매일 우유를 마셔요.Đứa bé uống sữa mỗi ngày.Thành phần từ우 bò+유 sữaHán Việt: ngưu nhũ (牛乳) — "sữa bò".Từ liên quan빵 bánh mì커피 cà phê마시다 uống