Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

갈아타다

garatada [가라타다]

갈아타요 · 갈아탔어요 · 갈아탈 거예요 · 갈아타세요

chuyển (tàu, xe), đổi tuyến

Ví dụ

시청역에서 2호선으로 갈아타세요.

Bạn hãy chuyển sang tuyến số 2 ở ga Tòa thị chính.

Thành phần từ

갈다 (thay) + 타다 (đi xe) — "đổi xe". Bạn sẽ nghe từ này trong thông báo tàu điện ngầm Seoul.

Bạn nên biết

Tuyến/xe mới dùng (으)로: 버스로 갈아타요.