갈아타요 · 갈아탔어요 · 갈아탈 거예요 · 갈아타세요
chuyển (tàu, xe), đổi tuyến
Ví dụ
시청역에서 2호선으로 갈아타세요.
Bạn hãy chuyển sang tuyến số 2 ở ga Tòa thị chính.
Thành phần từ
갈다 (thay) + 타다 (đi xe) — "đổi xe". Bạn sẽ nghe từ này trong thông báo tàu điện ngầm Seoul.
Bạn nên biết
Tuyến/xe mới dùng (으)로: 버스로 갈아타요.
Từ liên quan