다시 + verb: 다시 말해 주세요, 다시 만나요
lại; một lần nữa
Ví dụ
다시 한번 말해 주세요.
Bạn nói lại một lần nữa giúp mình nhé.
Thành phần từ
다시 한번 = một lần nữa; 다시 만나요 = hẹn gặp lại.
Bạn nên biết
다시 = lại (làm lại, lặp lại); 또 = lại (thêm một lần nữa, thường là điều không mong muốn).
Từ liên quan