건강해요 · 건강했어요 · 건강한 (+noun)
khỏe mạnh
Ví dụ
우리 할머니는 아주 건강하세요.
Bà mình rất khỏe mạnh.
Thành phần từ
건 khỏe+강 mạnh khỏe
건강 (sức khỏe; Hán Việt: kiện khang) + 하다: "khỏe khoắn".
Bạn nên biết
건강하세요! = "Chúc bạn khỏe mạnh!" — lời chúc thường gặp.
Từ liên quan