Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

농구

nonggu

농구가 · 농구를

bóng rổ

Ví dụ

학교 체육관에서 농구를 했어요.

Mình đã chơi bóng rổ ở nhà thi đấu của trường.

Thành phần từ

농 giỏ, rổ구 bóng

Nghĩa đen là "bóng rổ" — dịch sát từ "basketball". Hán Việt: lung cầu.