농구가 · 농구를
bóng rổ
Ví dụ
학교 체육관에서 농구를 했어요.
Mình đã chơi bóng rổ ở nhà thi đấu của trường.
Thành phần từ
농 giỏ, rổ+구 bóng
Nghĩa đen là "bóng rổ" — dịch sát từ "basketball". Hán Việt: lung cầu.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
농구가 · 농구를
bóng rổ
Ví dụ
학교 체육관에서 농구를 했어요.
Mình đã chơi bóng rổ ở nhà thi đấu của trường.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bóng rổ" — dịch sát từ "basketball". Hán Việt: lung cầu.
Từ liên quan