Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

출발하다

chulbalhada

출발해요 · 출발했어요 · 출발할 거예요 · 출발하세요

xuất phát, khởi hành, rời đi

Ví dụ

기차가 열 시에 서울역에서 출발해요.

Tàu khởi hành từ ga Seoul lúc mười giờ.

Thành phần từ

출 ra발 phát đi

Hán Việt: xuất phát — giống hệt tiếng Việt. Trái nghĩa: 도착하다 (đến nơi).