출발해요 · 출발했어요 · 출발할 거예요 · 출발하세요
xuất phát, khởi hành, rời đi
Ví dụ
기차가 열 시에 서울역에서 출발해요.
Tàu khởi hành từ ga Seoul lúc mười giờ.
Thành phần từ
출 ra+발 phát đi
Hán Việt: xuất phát — giống hệt tiếng Việt. Trái nghĩa: 도착하다 (đến nơi).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
출발해요 · 출발했어요 · 출발할 거예요 · 출발하세요
xuất phát, khởi hành, rời đi
Ví dụ
기차가 열 시에 서울역에서 출발해요.
Tàu khởi hành từ ga Seoul lúc mười giờ.
Thành phần từ
Hán Việt: xuất phát — giống hệt tiếng Việt. Trái nghĩa: 도착하다 (đến nơi).
Từ liên quan