short: 아뇨 · casual: 아니 · formal: 아닙니다
không
Ví dụ
아니요, 저는 커피를 안 마셔요.
Không, mình không uống cà phê.
Thành phần từ
Từ 아니다 (không phải); thường rút gọn thành 아뇨, nói thân mật thì chỉ 아니.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 아니에요 ("không phải" / "không có gì"), câu đáp thường dùng khi được cảm ơn.
Từ liên quan