맛있어요 · 맛있었어요 · 맛있는 (+noun)
ngon
Ví dụ
이 김치찌개 정말 맛있어요.
Món canh kimchi này ngon thật.
Thành phần từ
맛 (vị) + 있다 (có) = "có vị". Đọc gần như 마싣따.
Bạn nên biết
Các từ kết thúc bằng 있다/없다 dùng -는 trước danh từ: 맛있는 음식 (không phải 맛있은).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
맛있어요 · 맛있었어요 · 맛있는 (+noun)
ngon
Ví dụ
이 김치찌개 정말 맛있어요.
Món canh kimchi này ngon thật.
Thành phần từ
맛 (vị) + 있다 (có) = "có vị". Đọc gần như 마싣따.
Bạn nên biết
Các từ kết thúc bằng 있다/없다 dùng -는 trước danh từ: 맛있는 음식 (không phải 맛있은).
Từ liên quan