싫어요 · 싫었어요 · 싫은 (+noun)
ghét, không thích; không muốn
Ví dụ
저는 비 오는 날이 싫어요.
Mình không thích những ngày mưa.
Thành phần từ
싫어요! = "Không, mình không muốn." 싫어하다 = ghét.
Bạn nên biết
싫다 dùng 이/가 (비가 싫어요); 싫어하다 dùng 을/를 (비를 싫어해요). Phát âm là [실타]; 싫어요 [시러요].
Từ liên quan