Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

싫다

silta [실타]

싫어요 · 싫었어요 · 싫은 (+noun)

ghét, không thích; không muốn

Ví dụ

저는 비 오는 날이 싫어요.

Mình không thích những ngày mưa.

Thành phần từ

싫어요! = "Không, mình không muốn." 싫어하다 = ghét.

Bạn nên biết

싫다 dùng 이/가 (비가 싫어요); 싫어하다 dùng 을/를 (비를 싫어해요). Phát âm là [실타]; 싫어요 [시러요].