Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

만나다

mannada

만나요 · 만났어요 · 만날 거예요 · 만나세요

gặp, gặp gỡ

Ví dụ

내일 학교 앞에서 만나요.

Mai mình gặp nhau trước cổng trường nhé.

Thành phần từ

만나서 반가워요 = Rất vui được gặp bạn (nghĩa đen là "vui vì đã gặp").

Bạn nên biết

Người được gặp dùng 을/를 hoặc 하고: 친구를 만나요 / 친구하고 만나요.