TOPIK 1động từ켜다kyeoda켜요 · 켰어요 · 켤 거예요 · 켜세요bật (đèn, thiết bị)Ví dụ방이 어두워요. 불을 켜 주세요.Phòng tối quá. Bật đèn giúp mình với.Thành phần từTrái nghĩa: 끄다 (tắt). 불을 켜다 = bật đèn.Từ liên quan끄다 tắt불 đèn텔레비전 tivi