시간이 · 시간을 · duration: 한 시간, 두 시간
thời gian; tiếng, giờ (khoảng thời gian)
Ví dụ
주말에 시간이 있어요?
Cuối tuần bạn có thời gian không?
Thành phần từ
시 thời+간 khoảng
Hán Việt: thời gian — giống hệt tiếng Việt. Đếm tiếng đồng hồ dùng số thuần Hàn.
Bạn nên biết
두 시간 = hai tiếng (khoảng thời gian); 두 시 = hai giờ (thời điểm).
Từ liên quan