Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

시간

sigan

시간이 · 시간을 · duration: 한 시간, 두 시간

thời gian; tiếng, giờ (khoảng thời gian)

Ví dụ

주말에 시간이 있어요?

Cuối tuần bạn có thời gian không?

Thành phần từ

시 thời간 khoảng

Hán Việt: thời gian — giống hệt tiếng Việt. Đếm tiếng đồng hồ dùng số thuần Hàn.

Bạn nên biết

두 시간 = hai tiếng (khoảng thời gian); 두 시 = hai giờ (thời điểm).