선생님이 · 선생님을 · plain: 선생
thầy giáo, cô giáo; thầy, cô, ông, bà (danh xưng kính trọng)
Ví dụ
우리 선생님은 아주 친절하세요.
Cô giáo của chúng mình rất tốt bụng.
Thành phần từ
선 trước+생 sinh
Hán Việt: tiên sinh (先生) + 님 (kính ngữ) — "người sinh ra trước", người đi trước bạn.
Bạn nên biết
Cũng là danh xưng kính trọng cho bác sĩ và người làm chuyên môn. Dùng động từ kính ngữ: 선생님이 오세요.
Từ liên quan