Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

선생님

seonsaengnim

선생님이 · 선생님을 · plain: 선생

thầy giáo, cô giáo; thầy, cô, ông, bà (danh xưng kính trọng)

Ví dụ

우리 선생님은 아주 친절하세요.

Cô giáo của chúng mình rất tốt bụng.

Thành phần từ

선 trước생 sinh

Hán Việt: tiên sinh (先生) + 님 (kính ngữ) — "người sinh ra trước", người đi trước bạn.

Bạn nên biết

Cũng là danh xưng kính trọng cho bác sĩ và người làm chuyên môn. Dùng động từ kính ngữ: 선생님이 오세요.