샤워해요 · 샤워했어요 · 샤워할 거예요 · 샤워하세요
tắm vòi sen
Ví dụ
운동하고 샤워했어요.
Tập thể dục xong mình đã tắm.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "shower" + 하다 (làm). Đọc gần như "sya-uơ".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
샤워해요 · 샤워했어요 · 샤워할 거예요 · 샤워하세요
tắm vòi sen
Ví dụ
운동하고 샤워했어요.
Tập thể dục xong mình đã tắm.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "shower" + 하다 (làm). Đọc gần như "sya-uơ".
Từ liên quan