Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

샤워하다

syawohada

샤워해요 · 샤워했어요 · 샤워할 거예요 · 샤워하세요

tắm vòi sen

Ví dụ

운동하고 샤워했어요.

Tập thể dục xong mình đã tắm.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "shower" + 하다 (làm). Đọc gần như "sya-uơ".