늦어요 · 늦었어요 · 늦은 (+noun)
muộn, trễ
Ví dụ
벌써 시간이 늦었어요.
Đã muộn rồi.
Thành phần từ
늦다 → 늦게 (muộn, trạng từ), 늦잠 (ngủ dậy muộn).
Bạn nên biết
Cũng dùng như động từ "trễ": 학교에 늦었어요 = Mình đã đi học muộn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
늦어요 · 늦었어요 · 늦은 (+noun)
muộn, trễ
Ví dụ
벌써 시간이 늦었어요.
Đã muộn rồi.
Thành phần từ
늦다 → 늦게 (muộn, trạng từ), 늦잠 (ngủ dậy muộn).
Bạn nên biết
Cũng dùng như động từ "trễ": 학교에 늦었어요 = Mình đã đi học muộn.
Từ liên quan