Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

늦다

neutda [늗따]

늦어요 · 늦었어요 · 늦은 (+noun)

muộn, trễ

Ví dụ

벌써 시간이 늦었어요.

Đã muộn rồi.

Thành phần từ

늦다 → 늦게 (muộn, trạng từ), 늦잠 (ngủ dậy muộn).

Bạn nên biết

Cũng dùng như động từ "trễ": 학교에 늦었어요 = Mình đã đi học muộn.