casual: 괜찮아 · formal: 괜찮습니다 · question: 괜찮아요?
không sao, tôi ổn; không cần đâu (từ chối lịch sự); cũng được
Ví dụ
저는 괜찮아요. 걱정하지 마세요.
Mình không sao đâu. Đừng lo nhé.
Thành phần từ
Một từ, nhiều việc: "không sao", "không cần đâu" hay "cũng được", tùy giọng điệu.
Bạn nên biết
Phát âm là [괜차나요] vì ㅎ bị câm. Cũng dùng để từ chối lịch sự khi được mời gì đó.
Từ liên quan