Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

귀엽다

gwiyeopda [귀엽따]

귀여워요 · 귀여웠어요 · 귀여운 (+noun) (ㅂ irregular)

dễ thương, đáng yêu

Ví dụ

친구 강아지가 정말 귀여워요.

Con chó con của bạn mình dễ thương thật.

Thành phần từ

귀여워요! Hành động làm nũng, tỏ ra đáng yêu gọi là 애교 (aegyo), rất phổ biến trong K-pop.