Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

양말

yangmal

양말이 · 양말을

tất, vớ

Ví dụ

추워서 두꺼운 양말을 신었어요.

Trời lạnh nên tôi đi tất dày.

Thành phần từ

양 phương Tây말 tất

Hán Việt: dương miệt (洋襪) — "tất kiểu Tây".

Bạn nên biết

Tất và giày dùng 신다, không dùng 입다: 양말을 신어요 — giống "đi tất" chứ không phải "mặc tất".