양말이 · 양말을
tất, vớ
Ví dụ
추워서 두꺼운 양말을 신었어요.
Trời lạnh nên tôi đi tất dày.
Thành phần từ
양 phương Tây+말 tất
Hán Việt: dương miệt (洋襪) — "tất kiểu Tây".
Bạn nên biết
Tất và giày dùng 신다, không dùng 입다: 양말을 신어요 — giống "đi tất" chứ không phải "mặc tất".
Từ liên quan