Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

시계

sigye

시계가 · 시계를

đồng hồ

Ví dụ

생일에 아버지께 시계를 선물했어요.

Tôi đã tặng bố chiếc đồng hồ nhân dịp sinh nhật.

Thành phần từ

시 thời gian계 đếm, đo

Hán Việt: thời kế (時計) — "dụng cụ đo thời gian".

Bạn nên biết

Khi nói thường đọc là [시게]. Đeo đồng hồ dùng 차다: 시계를 차다.