시계가 · 시계를
đồng hồ
Ví dụ
생일에 아버지께 시계를 선물했어요.
Tôi đã tặng bố chiếc đồng hồ nhân dịp sinh nhật.
Thành phần từ
시 thời gian+계 đếm, đo
Hán Việt: thời kế (時計) — "dụng cụ đo thời gian".
Bạn nên biết
Khi nói thường đọc là [시게]. Đeo đồng hồ dùng 차다: 시계를 차다.
Từ liên quan