Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tiểu từ

도

do

same after consonant or vowel: 저도, 책도 · replaces 은/는, 이/가, 을/를

cũng; ngay cả

Ví dụ

저도 커피를 좋아해요.

Mình cũng thích cà phê.

Thành phần từ

저도요! = Mình cũng vậy!

Bạn nên biết

도 thay thế tiểu từ chủ ngữ/tân ngữ: nói 저도, không nói 저는도. Nhưng 도 đứng sau 에/에서: 학교에도.

TOPIK 2lượng từ

도

do

Sino number + 도: 삼십 도, 영하 오 도

độ (nhiệt độ, góc)

Ví dụ

오늘 서울 기온은 삼십 도까지 올라가요.

Hôm nay nhiệt độ ở Seoul lên tới 30 độ.

Thành phần từ

도 độ

Hàn Quốc dùng độ C: 30도 là nóng, 0도 là lạnh cóng. Hán Việt: độ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đọc bằng số Hán Hàn: 이십 도 là 20 độ, không bao giờ dùng số thuần Hàn.