starts a sentence: A. 하지만 B. · within a sentence use -지만
nhưng, tuy nhiên
Ví dụ
한국어는 어려워요. 하지만 재미있어요.
Tiếng Hàn khó. Nhưng mà thú vị.
Thành phần từ
하다 + -지만 (tuy) — "tuy là như vậy".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn