TOPIK 1danh từ접시jeopsi [접씨]접시가 · 접시를đĩaVí dụ접시를 식탁 위에 놓으세요.Hãy đặt đĩa lên bàn ăn.Bạn nên biếtPhát âm là [접씨]. Cũng là lượng từ: 만두 한 접시 = một đĩa bánh bao/sủi cảo.Từ liên quan그릇 bát컵 cốc설거지 rửa bát