청소가 · 청소를 · 청소하다 (to clean)
sự dọn dẹp, quét dọn
Ví dụ
주말에 방을 청소했어요.
Cuối tuần mình đã dọn phòng.
Thành phần từ
청 sạch+소 quét
Nghĩa đen là "quét cho sạch". Hán Việt: thanh tảo. 청소하다 = dọn dẹp.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
청소가 · 청소를 · 청소하다 (to clean)
sự dọn dẹp, quét dọn
Ví dụ
주말에 방을 청소했어요.
Cuối tuần mình đã dọn phòng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "quét cho sạch". Hán Việt: thanh tảo. 청소하다 = dọn dẹp.
Từ liên quan