감기가 · 감기를
cảm, cảm cúm
Ví dụ
어제부터 감기에 걸려서 목이 아파요.
Từ hôm qua tôi bị cảm nên đau họng.
Thành phần từ
감 cảm+기 khí
Hán Việt: cảm khí (感氣) — "cảm phải khí", giống "bị cảm" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dùng 감기에 걸리다 "bị cảm" — chú ý trợ từ 에.
Từ liên quan