Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

감기

gamgi

감기가 · 감기를

cảm, cảm cúm

Ví dụ

어제부터 감기에 걸려서 목이 아파요.

Từ hôm qua tôi bị cảm nên đau họng.

Thành phần từ

감 cảm기 khí

Hán Việt: cảm khí (感氣) — "cảm phải khí", giống "bị cảm" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng 감기에 걸리다 "bị cảm" — chú ý trợ từ 에.