컴퓨터가 · 컴퓨터를
máy tính
Ví dụ
저는 컴퓨터로 숙제를 해요.
Mình làm bài tập bằng máy tính.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "computer". Đọc gần như "khơm-piu-thơ".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
컴퓨터가 · 컴퓨터를
máy tính
Ví dụ
저는 컴퓨터로 숙제를 해요.
Mình làm bài tập bằng máy tính.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "computer". Đọc gần như "khơm-piu-thơ".