TOPIK 1động từ읽다ikda [익따]읽어요 · 읽었어요 · 읽을 거예요 · 읽으세요đọcVí dụ매일 아침 신문을 읽어요.Sáng nào mình cũng đọc báo.Bạn nên biếtPhát âm là [익따], nhưng 읽어요 là [일거요] — ㄹ xuất hiện lại khi đứng trước nguyên âm.Từ liên quan책 sách쓰다 viết신문 báo