내려가요 · 내려갔어요 · 내려갈 거예요 · 내려가세요
đi xuống
Ví dụ
엘리베이터를 타고 일 층으로 내려가요.
Mình đi thang máy xuống tầng một.
Thành phần từ
내리다 (xuống) + 가다 (đi); 내려오다 = đi xuống (về phía người nói). Trái nghĩa: 올라가다.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
내려가요 · 내려갔어요 · 내려갈 거예요 · 내려가세요
đi xuống
Ví dụ
엘리베이터를 타고 일 층으로 내려가요.
Mình đi thang máy xuống tầng một.
Thành phần từ
내리다 (xuống) + 가다 (đi); 내려오다 = đi xuống (về phía người nói). Trái nghĩa: 올라가다.