뭐가 · 뭘 (= 뭐를) · 뭐예요?
gì, cái gì (khẩu ngữ); cái gì đó
Ví dụ
점심에 뭐 먹고 싶어요?
Trưa nay bạn muốn ăn gì?
Thành phần từ
Dạng nói ngắn của 무엇: 뭐예요? "Cái gì vậy?"; 뭐 해요? "Bạn đang làm gì?"
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn