Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

영화관

yeonghwagwan

영화관이 · 영화관을

rạp chiếu phim

Ví dụ

주말에 영화관에서 영화를 봤어요.

Cuối tuần tôi đã xem phim ở rạp.

Thành phần từ

영 chiếu화 tranh, hình관 tòa nhà

영화 (phim, Hán Việt: ánh họa) + 관 (quán — tòa nhà).

Bạn nên biết

극장 (kịch trường) cũng rất hay dùng để chỉ "rạp chiếu phim".