딸기가 · 딸기를
dâu tây
Ví dụ
딸기가 아주 달고 맛있어요.
Dâu tây rất ngọt và ngon.
Thành phần từ
딸기 우유 (sữa dâu) là đồ uống được yêu thích ở cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
딸기가 · 딸기를
dâu tây
Ví dụ
딸기가 아주 달고 맛있어요.
Dâu tây rất ngọt và ngon.
Thành phần từ
딸기 우유 (sữa dâu) là đồ uống được yêu thích ở cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc.
Từ liên quan