Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

타다

tada

타요 · 탔어요 · 탈 거예요 · 타세요

đi (xe), lên (xe), cưỡi

Ví dụ

저는 지하철을 타고 회사에 가요.

Mình đi tàu điện ngầm đến công ty.

Thành phần từ

Trái nghĩa: 내리다 (xuống xe).

Bạn nên biết

Phương tiện dùng 을/를: 버스를 타요. Cũng nói 자전거를 타다 "đi xe đạp".

TOPIK 2động từ

타다

tada

타요 · 탔어요 · 탈 거예요 · 탄 (+noun)

cháy, bị cháy; bị rám nắng

Ví dụ

고기를 너무 오래 구워서 다 탔어요.

Mình nướng thịt lâu quá nên cháy hết rồi.

Thành phần từ

Cẩn thận từ đồng âm: 타다 còn có nghĩa "đi (xe)", "pha" và "nhận (giải thưởng)".

Bạn nên biết

Nắng cũng làm "cháy": 얼굴이 탔어요 = mặt mình bị cháy nắng.