타요 · 탔어요 · 탈 거예요 · 타세요
đi (xe), lên (xe), cưỡi
Ví dụ
저는 지하철을 타고 회사에 가요.
Mình đi tàu điện ngầm đến công ty.
Thành phần từ
Trái nghĩa: 내리다 (xuống xe).
Bạn nên biết
Phương tiện dùng 을/를: 버스를 타요. Cũng nói 자전거를 타다 "đi xe đạp".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
타요 · 탔어요 · 탈 거예요 · 타세요
đi (xe), lên (xe), cưỡi
Ví dụ
저는 지하철을 타고 회사에 가요.
Mình đi tàu điện ngầm đến công ty.
Thành phần từ
Trái nghĩa: 내리다 (xuống xe).
Bạn nên biết
Phương tiện dùng 을/를: 버스를 타요. Cũng nói 자전거를 타다 "đi xe đạp".
Từ liên quan
타요 · 탔어요 · 탈 거예요 · 탄 (+noun)
cháy, bị cháy; bị rám nắng
Ví dụ
고기를 너무 오래 구워서 다 탔어요.
Mình nướng thịt lâu quá nên cháy hết rồi.
Thành phần từ
Cẩn thận từ đồng âm: 타다 còn có nghĩa "đi (xe)", "pha" và "nhận (giải thưởng)".
Bạn nên biết
Nắng cũng làm "cháy": 얼굴이 탔어요 = mặt mình bị cháy nắng.
Từ liên quan