Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

매일

maeil

매일 + verb · 매일매일 (every single day)

mỗi ngày, hằng ngày

Ví dụ

저는 매일 아침에 운동해요.

Sáng nào tôi cũng tập thể dục.

Thành phần từ

매 mỗi일 ngày

Hán Việt: mỗi nhật (每日) — "mỗi ngày", giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

매 + từ chỉ thời gian nghĩa là "mỗi": 매주 mỗi tuần, 매달 mỗi tháng, 매년 mỗi năm.