매일 + verb · 매일매일 (every single day)
mỗi ngày, hằng ngày
Ví dụ
저는 매일 아침에 운동해요.
Sáng nào tôi cũng tập thể dục.
Thành phần từ
매 mỗi+일 ngày
Hán Việt: mỗi nhật (每日) — "mỗi ngày", giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
매 + từ chỉ thời gian nghĩa là "mỗi": 매주 mỗi tuần, 매달 mỗi tháng, 매년 mỗi năm.
Từ liên quan