Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

기타

gita

기타가 · 기타를

đàn guitar, đàn ghi-ta

Ví dụ

형은 기타를 아주 잘 쳐요.

Anh trai mình chơi guitar rất giỏi.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "guitar". Đừng nhầm với 기타 nghĩa là "v.v., khác".

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 기타 Hán Hàn (Hán Việt: kỳ tha) nghĩa là "khác, v.v.". "Chơi guitar" = 기타를 치다.