Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

영수증

yeongsujeung

영수증이 · 영수증을

hóa đơn, biên lai

Ví dụ

영수증 좀 주세요.

Cho tôi xin hóa đơn ạ.

Thành phần từ

영 nhận수 thu증 chứng

Hán Việt: lĩnh thu chứng (領收證) — "giấy chứng nhận đã nhận tiền"; gần với "biên lai".

Bạn nên biết

Nhân viên thu ngân hay hỏi 영수증 드릴까요? — "Anh/chị có lấy hóa đơn không ạ?"