영수증이 · 영수증을
hóa đơn, biên lai
Ví dụ
영수증 좀 주세요.
Cho tôi xin hóa đơn ạ.
Thành phần từ
영 nhận+수 thu+증 chứng
Hán Việt: lĩnh thu chứng (領收證) — "giấy chứng nhận đã nhận tiền"; gần với "biên lai".
Bạn nên biết
Nhân viên thu ngân hay hỏi 영수증 드릴까요? — "Anh/chị có lấy hóa đơn không ạ?"
Từ liên quan